往上

wǎng shàngvãng thượng

Hán Việt: vãng thượng · Pinyin: wǎng shàng

Tổng quan

hướng lên trên

Cấu tạo: 往 (vãng) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hướng lên trên
  • Tần suất từ đưa lên cấp bậc cao hn, nâng cấp đi lên, hướng lên, lên/' pw d/, lên, hướng lên, đi lên, về phía trên, hn, trên, hn; hướng lên trên
  • Biên soạn 往上 wǎng shàng adv. upslope; uphill

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Upgrade

Eng

  • Cihui 往上 wǎng shàng adv. upslope; uphill
  • Tần suất từ 往上 wǎng shàng adv. upslope; uphill

Đức

  • Handedict hinauf

Từ liên quan

Gần nghĩa

往上游 · 往上飞舞 · 上䞋 · 上万 · 上上 · 上下 · 上个 · 上乘