往上
vãng thượng
Hán Việt: vãng thượng · Pinyin: wǎng shàng
Tổng quan
hướng lên trên
Nghĩa
Việt
- Cihui hướng lên trên
Eng
- Cihui 往上 wǎng shàng adv. upslope; uphill
Hán Việt: vãng thượng · Pinyin: wǎng shàng
hướng lên trên