往下

wǎng xiàvãng hạ

Hán Việt: vãng hạ · Pinyin: wǎng xià

Tổng quan

vãng há/vãng hạ: đi xuống; đi xuống

Cấu tạo: 往 (vãng) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 về sau
  • VietPhrases đi xuống
  • Tần suất từ vãng há/vãng hạ: đi xuống; đi xuống
  • Biên soạn 1. downward 2. henceforth; in the future

Eng

  • Cihui 往下 ǎng xià adv. 1. downward 2. henceforth; in the future
  • Tần suất từ adv. 1. downward 2. henceforth; in the future

Đức

  • Handedict nach unten

Từ liên quan

Gần nghĩa

往下移 · 下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳