往下

wǎng xià vãng hạ

Hán Việt: vãng hạ · Pinyin: wǎng xià

Tổng quan

đi xuống

Cấu tạo: (vãng) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi xuống

Eng

  • Cihui 往下 ǎng xià adv. 1. downward 2. henceforth; in the future