往世 wǎng shì · vãng thế Hán Việt: vãng thế · Pinyin: wǎng shì Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 世 (thế)Pinyinwǎng shìHán Việtvãng thếCấu tạo往 + 世 · vãng + thế nghĩa thành phần: vãng + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 过去,从前; 前生,前世。Tân Hoa Tự Điển 1.过去,从前。 2.前生,前世。