往業

wǎng yè vãng nghiệp

Hán Việt: vãng nghiệp · Pinyin: wǎng yè

Tổng quan

Cấu tạo: (vãng) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 往日的功业; 前定的业缘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.往日的功业。 2.前定的业缘。