往亡

wǎng wáng vãng vong

Hán Việt: vãng vong · Pinyin: wǎng wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (vãng) + (vong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阴阳家语。凶日名。旧历每月皆有。是日诸多禁忌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阴阳家语。凶日名。旧历每月皆有。是日诸多禁忌。