往人 wǎng rén·vãng nhân Hán Việt: vãng nhân · Pinyin: wǎng rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.派往的人。 Cấu tạo: 往 (vãng) + 人 (nhân)Pinyinwǎng rénHán Việtvãng nhânCấu tạo往 + 人 · vãng + nhân nghĩa thành phần: vãng + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.派往的人。 Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人