往人 wǎng rén · vãng nhân Hán Việt: vãng nhân · Pinyin: wǎng rén Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 人 (nhân)Pinyinwǎng rénHán Việtvãng nhânCấu tạo往 + 人 · vãng + nhân nghĩa thành phần: vãng + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 派往的人。Tân Hoa Tự Điển 1.派往的人。