往任 wǎng rèn · vãng nhâm Hán Việt: vãng nhâm · Pinyin: wǎng rèn Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 任 (nhâm)Pinyinwǎng rènHán Việtvãng nhâmCấu tạo往 + 任 · vãng + nhâm nghĩa thành phần: vãng + nhâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 往昔任人之法。Tân Hoa Tự Điển 1.往昔任人之法。