往初
vãng sơ
Hán Việt: vãng sơ · Pinyin: wǎng chū
Tổng quan
(văn học) thời xưa | ngày xưa
Nghĩa
Việt
- Cihui (văn học) thời xưa | ngày xưa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 古昔。《文選.司馬相如.封禪文》:「德侔往初,功無與二。」《文選.張衡.東京賦》:「宜無嫌於往初,故蔽善而揚惡。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹往古。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹往古。
Eng
- CC-CEDICT (literary) former times|in olden days
- Cihui (literary) former times; in olden days