往則 wǎng zé · vãng tắc Hán Việt: vãng tắc · Pinyin: wǎng zé Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 則 (tắc)Pinyinwǎng zéHán Việtvãng tắcCấu tạo往 + 則 · vãng + tắc nghĩa thành phần: vãng + tắc