往劫 wǎng jié · vãng kiếp Hán Việt: vãng kiếp · Pinyin: wǎng jié Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 劫 (kiếp)Pinyinwǎng jiéHán Việtvãng kiếpCấu tạo往 + 劫 · vãng + kiếp nghĩa thành phần: vãng + kiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹往世。Tân Hoa Tự Điển 1.犹往世。