往去

vãng khứ

Hán Việt: vãng khứ

Tổng quan

i qua. Đã qua. vãng khứ vãng khứ ☆Đi qua. Đã qua.

Cấu tạo: (vãng) + (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui i qua. Đã qua. vãng khứ vãng khứ ☆Đi qua. Đã qua.