往反

wǎng fǎn vãng phản

Hán Việt: vãng phản · Pinyin: wǎng fǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (vãng) + (phản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"往返"。