往句 wǎng jù · vãng cú Hán Việt: vãng cú · Pinyin: wǎng jù Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 句 (cú)Pinyinwǎng jùHán Việtvãng cúCấu tạo往 + 句 · vãng + cú nghĩa thành phần: vãng + cú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指酬答的诗文。Tân Hoa Tự Điển 1.指酬答的诗文。