往號

wǎng hào vãng hào

Hán Việt: vãng hào · Pinyin: wǎng hào

Tổng quan

Cấu tạo: (vãng) + (hào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指往古帝王的称号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指往古帝王的称号。