往哲

wǎng zhé vãng triết

Hán Việt: vãng triết · Pinyin: wǎng zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (vãng) + (triết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 前賢。《晉書.卷五五.夏侯湛等傳.贊曰》:「才高位卑,往哲攸歎。」《文選.沈約.奏彈王源》:「往哲格言,薰蕕不雜,聞之前典。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 先哲;前贤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.先哲;前贤。

Eng

  • Cihui 往哲 ǎngzhé n. ancient saints and sages