往回
vãng hồi
Hán Việt: vãng hồi · Pinyin: wǎng huí
Tổng quan
trở về
Nghĩa
Việt
- Cihui trở về
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 来回;往返; 下次; 上次; 回转头。
- Tân Hoa Tự Điển 1.来回;往返。 2.下次。 3.上次。 4.回转头。
Hán Việt: vãng hồi · Pinyin: wǎng huí
trở về