往聖

wǎng shèng vãng thánh

Hán Việt: vãng thánh · Pinyin: wǎng shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (vãng) + (thánh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 往聖 ǎngshèng n. ancient sages