往复无穷 vãng phục vô cùng Hán Việt: vãng phục vô cùng Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 復 (phục) + 無 (vô) + 窮 (cùng)Hán Việtvãng phục vô cùngTừ loạitínhCấu tạo往 + 復 + 無 + 窮 · vãng + phục + vô + cùng nghĩa thành phần: vãng + phục + vô + cùng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tuần hoànMainlandKaggle Zh-Vi run in cycleEngCihui run in cycle Từ liên quan Gần nghĩa无穷无尽 · 往复投掷 · 往复运动 · 无穷尽地 · 无穷尽的 · 无穷序列 · 无穷远点 · 往复锯