往复锯

wǎng fù jùvãng phục cứ

Hán Việt: vãng phục cứ · Pinyin: wǎng fù jù

Tổng quan

máy cưa kiếm

Cấu tạo: 往 (vãng) + 復 (phục) + 鋸 (cứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cưa lọng
  • Google Alex v6 máy cưa kiếm
  • Tần suất từ máy cưa kiếm

Eng

  • Cihui reciprocating saw
  • Tần suất từ reciprocating saw

Từ liên quan

Gần nghĩa

往复 · 往复投掷 · 往复运动 · 往復 · 往复力 · 往复泵 · 往复无穷 · 往复机构