往復投擲

vãng phục đầu trịch

Hán Việt: vãng phục đầu trịch

Tổng quan

ném đi vứt lại, trao đổi qua lại (quả bóng, câu chuyện...), bàn tán, (thể dục,thể thao) bóng gậy cong (khúc côn cầu) trên băng, gậy chơi bóng gậy cong (khúc côn cầu), vòng kiềng (chân)

Cấu tạo: (vãng) + (phục) + (đầu) + (trịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ném đi vứt lại, trao đổi qua lại (quả bóng, câu chuyện...), bàn tán, (thể dục,thể thao) bóng gậy cong (khúc côn cầu) trên băng, gậy chơi bóng gậy cong (khúc côn cầu), vòng kiềng (chân)