往复投掷

vãng phục đầu trịch

Hán Việt: vãng phục đầu trịch

Tổng quan

ném đi vứt lại, trao đổi qua lại (quả bóng, câu chuyện...), bàn tán, (thể dục,thể thao) bóng gậy cong (khúc côn cầu) trên băng, gậy chơi bóng gậy cong (khúc côn cầu), vòng kiềng (chân)

Cấu tạo: 往 (vãng) + 復 (phục) + 投 (đầu) + 擲 (trịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ném qua lại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bandy

Từ liên quan

Gần nghĩa

往复运动 · 投掷的人 · 往复锯 · 往复无穷 · 往复机构 · 投掷炸弹 · 往复力 · 往复泵