往天

wǎng tiān vãng thiên

Hán Việt: vãng thiên · Pinyin: wǎng tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (vãng) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。往日。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。往日。