往夫

wǎng fū vãng phu

Hán Việt: vãng phu · Pinyin: wǎng fū

Tổng quan

Cấu tạo: (vãng) + (phu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一往无前的战士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一往无前的战士。