往寧

wǎng níng vãng ninh

Hán Việt: vãng ninh · Pinyin: wǎng níng

Tổng quan

Cấu tạo: (vãng) + (ninh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 往日所愿,平素心愿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.往日所愿,平素心愿。