往屆

wǎng jiè vãng giới

Hán Việt: vãng giới · Pinyin: wǎng jiè

Tổng quan

các kỳ trước | những năm trước

Cấu tạo: (vãng) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui các kỳ trước | những năm trước

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。以往各届的(多用于毕业生):~生。

Eng

  • CC-CEDICT former sessions|former years
  • Cihui former sessions; former years