往年

wǎng nián vãng niên

Hán Việt: vãng niên · Pinyin: wǎng nián

Tổng quan

những năm trước | những năm trước đây

Cấu tạo: (vãng) + (niên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui những năm trước | những năm trước đây

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 過去、從前。唐.白居易〈重題西明寺牡丹〉詩:「往年君向東都去,曾歎花時君未迴。」《紅樓夢》第四三回:「往年不拘誰作生日,都是各自送各自的禮。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以往的年头;从前。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以往的年头;从前。

Eng

  • CC-CEDICT in former years; in previous years
  • Cihui in former years; in previous years

ja

  • JMdict years gone by|earlier years|former years|the past