往往來來

wǎng wǎng lái lái vãng vãng lai lai

Hán Việt: vãng vãng lai lai · Pinyin: wǎng wǎng lái lái

Tổng quan

Cấu tạo: (vãng) + (vãng) + (lai) + (lai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓多次往返。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓多次往返。