往徠 wǎng lái · vãng lai Hán Việt: vãng lai · Pinyin: wǎng lái Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 徠 (lai)Pinyinwǎng láiHán Việtvãng laiCấu tạo往 + 徠 · vãng + lai nghĩa thành phần: vãng + lai