往志

wǎng zhì vãng chí

Hán Việt: vãng chí · Pinyin: wǎng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (vãng) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前人的心志; 往日的志向。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.前人的心志。 2.往日的志向。