往懷 wǎng huái · vãng hoài Hán Việt: vãng hoài · Pinyin: wǎng huái Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 懷 (hoài)Pinyinwǎng huáiHán Việtvãng hoàiCấu tạo往 + 懷 · vãng + hoài nghĩa thành phần: vãng + hoài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 往日的情谊。Tân Hoa Tự Điển 1.往日的情谊。