往教
vãng giáo
Hán Việt: vãng giáo · Pinyin: wǎng jiào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓老师前往学生处施教。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓老师前往学生处施教。
Eng
- Cihui 往教 ǎngjiào v. (disrespectfully) ask the teacher to come to the pupil's place to teach