往數 wǎng shù · vãng sổ Hán Việt: vãng sổ · Pinyin: wǎng shù Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 數 (sổ)Pinyinwǎng shùHán Việtvãng sổCấu tạo往 + 數 · vãng + sổ nghĩa thành phần: vãng + sổ