往旋 wǎng xuán · vãng toàn Hán Việt: vãng toàn · Pinyin: wǎng xuán Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 旋 (toàn)Pinyinwǎng xuánHán Việtvãng toànCấu tạo往 + 旋 · vãng + toàn nghĩa thành phần: vãng + toàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 往复回旋。Tân Hoa Tự Điển 1.往复回旋。