往朝 wǎng cháo · vãng triêu Hán Việt: vãng triêu · Pinyin: wǎng cháo Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 朝 (triêu)Pinyinwǎng cháoHán Việtvãng triêuCấu tạo往 + 朝 · vãng + triêu nghĩa thành phần: vãng + triêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 前代。Tân Hoa Tự Điển 1.前代。