往術 wǎng shù · vãng thuật Hán Việt: vãng thuật · Pinyin: wǎng shù Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 術 (thuật)Pinyinwǎng shùHán Việtvãng thuậtCấu tạo往 + 術 · vãng + thuật nghĩa thành phần: vãng + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 往古之道。Tân Hoa Tự Điển 1.往古之道。