往烈 wǎng liè · vãng liệt Hán Việt: vãng liệt · Pinyin: wǎng liè Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 烈 (liệt)Pinyinwǎng lièHán Việtvãng liệtCấu tạo往 + 烈 · vãng + liệt nghĩa thành phần: vãng + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 往昔的功业;先前的功绩。Tân Hoa Tự Điển 1.往昔的功业;先前的功绩。