往牘 wǎng dú · vãng độc Hán Việt: vãng độc · Pinyin: wǎng dú Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 牘 (độc)Pinyinwǎng dúHán Việtvãng độcCấu tạo往 + 牘 · vãng + độc nghĩa thành phần: vãng + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹往牒。Tân Hoa Tự Điển 1.犹往牒。