往牒 wǎng dié · vãng điệp Hán Việt: vãng điệp · Pinyin: wǎng dié Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 牒 (điệp)Pinyinwǎng diéHán Việtvãng điệpCấu tạo往 + 牒 · vãng + điệp nghĩa thành phần: vãng + điệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 往昔的典籍。Tân Hoa Tự Điển 1.往昔的典籍。