往宁 vãng trữ Hán Việt: vãng trữ Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 宁 (trữ)Hán Việtvãng trữCấu tạo往 + 宁 · vãng + trữ nghĩa thành phần: vãng + trữ