往由

wǎng yóu vãng do

Hán Việt: vãng do · Pinyin: wǎng yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (vãng) + (do)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹来由。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹来由。