往略 wǎng lüè · vãng lược Hán Việt: vãng lược · Pinyin: wǎng lüè Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 略 (lược)Pinyinwǎng lüèHán Việtvãng lượcCấu tạo往 + 略 · vãng + lược nghĩa thành phần: vãng + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹往事。Tân Hoa Tự Điển 1.犹往事。