往益 vãng ích Hán Việt: vãng ích Tổng quan vãng ích (雜語)淨土往生之利益也。安樂集上曰:「採集真言,助修往益。」☸ Cấu tạo: 往 (vãng) + 益 (ích)Hán Việtvãng íchCấu tạo往 + 益 · vãng + ích nghĩa thành phần: vãng + ích Nghĩa ViệtCihui vãng ích (雜語)淨土往生之利益也。安樂集上曰:「採集真言,助修往益。」☸