往程
vãng trình
Hán Việt: vãng trình · Pinyin: wǎng chéng
Tổng quan
chặng đi (của hành trình xe bus, tàu hỏa,...)
Nghĩa
Việt
- Cihui chặng đi (của hành trình xe bus, tàu hỏa,...)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 去的路程。
- Tân Hoa Tự Điển 1.去的路程。
Eng
- CC-CEDICT outbound leg (of a bus or train journey etc)
- Cihui outbound leg (of a bus or train journey etc)