往篇 wǎng piān · vãng thiên Hán Việt: vãng thiên · Pinyin: wǎng piān Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 篇 (thiên)Pinyinwǎng piānHán Việtvãng thiênCấu tạo往 + 篇 · vãng + thiên nghĩa thành phần: vãng + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 往昔所作的诗文。Tân Hoa Tự Điển 1.往昔所作的诗文。