往舊 wǎng jiù · vãng cựu Hán Việt: vãng cựu · Pinyin: wǎng jiù Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 舊 (cựu)Pinyinwǎng jiùHán Việtvãng cựuCấu tạo往 + 舊 · vãng + cựu nghĩa thành phần: vãng + cựu