往蒞 wǎng lì · vãng lị Hán Việt: vãng lị · Pinyin: wǎng lì Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 蒞 (lị)Pinyinwǎng lìHán Việtvãng lịCấu tạo往 + 蒞 · vãng + lị nghĩa thành phần: vãng + lị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹莅临。Tân Hoa Tự Điển 1.犹莅临。