往行

wǎng xíng vãng hành

Hán Việt: vãng hành · Pinyin: wǎng xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (vãng) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指先贤的德行; 过去的行为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指先贤的德行。 2.过去的行为。