往西 wǎng xī · vãng tây Hán Việt: vãng tây · Pinyin: wǎng xī Tổng quan đi tây Cấu tạo: 往 (vãng) + 西 (tây)Pinyinwǎng xīHán Việtvãng tâyCấu tạo往 + 西 · vãng + tây nghĩa thành phần: vãng + tây Nghĩa ViệtCihui đi tây