往訪

vãng phóng

Hán Việt: vãng phóng

Tổng quan

đi thăm

Cấu tạo: (vãng) + (phóng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đi thăm

Eng

  • Cihui 往訪 ǎngfǎng v. go visit

ja

  • JMdict going to visit (someone)|calling on