往誨 wǎng huì · vãng hối Hán Việt: vãng hối · Pinyin: wǎng huì Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 誨 (hối)Pinyinwǎng huìHán Việtvãng hốiCấu tạo往 + 誨 · vãng + hối nghĩa thành phần: vãng + hối