往誥 wǎng gào · vãng cáo Hán Việt: vãng cáo · Pinyin: wǎng gào Tổng quan Cấu tạo: 往 (vãng) + 誥 (cáo)Pinyinwǎng gàoHán Việtvãng cáoCấu tạo往 + 誥 · vãng + cáo nghĩa thành phần: vãng + cáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 往昔的文告。Tân Hoa Tự Điển 1.往昔的文告。